vannage
danh từ giống đực (m)
/vanaʒ/ giọng máy của trình duyệt
vannage nghĩa là sự sảy.
Nghĩa của vannage
Danh từ · giống đực
- Sự sảy (thóc).
Dạng từ của vannage
Đi với mạo từ: un vannage · le vannage
| Số nhiều | vannages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winnowing
Câu hỏi thường gặp
vannage nghĩa là gì?
vannage (danh từ) nghĩa là sự sảy.
vannage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vannage (giọng Pháp chuẩn): /vanaʒ/.
vannage là giống đực hay giống cái?
vannage là danh từ giống đực (dùng với un, le).