vanne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/van/ giọng máy của trình duyệt
vanne nghĩa là cửa van, van, câu nói xỏ.
Nghĩa của vanne
Danh từ · giống cái
- Cửa van (ở đập nước...); van (ở ống nước).
- Vanne d'adductioncửa van dẫn nước
- Vanne d'allègementcửa van xả bớt
- Vanne coulissante/vanne à coulissecửa van trượt
- Vanne à manœuvre hydrauliquecửa đập thuỷ lợi
- Vanne de piedcửa van đáy
- Vanne de vapeurvan hơi nước
- Câu bóng gió ác ý, câu nói xỏ
- Lancer des vannes à quelqu'unnói xỏ ai
Dạng từ của vanne
Đi với mạo từ: une vanne · la vanne
| Số nhiều | vannes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ floodgate, sluice gate; stopcock
- Danh từ pointed pleasantry, dig, cutting remark
Câu hỏi thường gặp
vanne nghĩa là gì?
vanne (danh từ) nghĩa là cửa van, van, câu nói xỏ.
vanne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vanne (giọng Pháp chuẩn): /van/.
vanne là giống đực hay giống cái?
vanne là danh từ giống cái (dùng với une, la).