TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/van/ giọng máy của trình duyệt

vanne nghĩa là cửa van, van, câu nói xỏ.

Nghĩa của vanne

Danh từ · giống cái

  1. Cửa van (ở đập nước...); van (ở ống nước).
    • Vanne d'adductioncửa van dẫn nước
    • Vanne d'allègementcửa van xả bớt
    • Vanne coulissante/vanne à coulissecửa van trượt
    • Vanne à manœuvre hydrauliquecửa đập thuỷ lợi
    • Vanne de piedcửa van đáy
    • Vanne de vapeurvan hơi nước
  2. Câu bóng gió ác ý, câu nói xỏ
    • Lancer des vannes à quelqu'unnói xỏ ai

Dạng từ của vanne

Đi với mạo từ: une vanne · la vanne

Số nhiềuvannes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floodgate, sluice gate; stopcock
  • Danh từ pointed pleasantry, dig, cutting remark

Câu hỏi thường gặp

vanne nghĩa là gì?

vanne (danh từ) nghĩa là cửa van, van, câu nói xỏ.

vanne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanne (giọng Pháp chuẩn): /van/.

vanne là giống đực hay giống cái?

vanne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.