TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanneau

danh từ giống đực (m)
/va.no/ giọng máy của trình duyệt

vanneau nghĩa là chim te te, lông đầu cánh.

Nghĩa của vanneau

Danh từ · giống đực

  1. Chim te te.
  2. Số nhiều Lông đầu cánh (của chim).

Dạng từ của vanneau

Đi với mạo từ: un vanneau · le vanneau

Số nhiềuvanneaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanneau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapwing (bird); queen scallop (mollusc)

Câu hỏi thường gặp

vanneau nghĩa là gì?

vanneau (danh từ) nghĩa là chim te te, lông đầu cánh.

vanneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanneau (giọng Pháp chuẩn): /va.no/.

vanneau là giống đực hay giống cái?

vanneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.