modicité
danh từ giống cái (f)
/mɔ.di.si.te/ giọng máy của trình duyệt
modicité nghĩa là tính ít ỏi.
Nghĩa của modicité
Danh từ · giống cái
- Tính ít ỏi.
- Modicité d'un salaiređồng lương ít ỏi
Dạng từ của modicité
Đi với mạo từ: une modicité · la modicité
| Số nhiều | modicités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modestness
Câu hỏi thường gặp
modicité nghĩa là gì?
modicité (danh từ) nghĩa là tính ít ỏi.
modicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modicité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.si.te/.
modicité là giống đực hay giống cái?
modicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).