TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modicité

danh từ giống cái (f)
/mɔ.di.si.te/ giọng máy của trình duyệt

modicité nghĩa là tính ít ỏi.

Nghĩa của modicité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ít ỏi.
    • Modicité d'un salaiređồng lương ít ỏi

Dạng từ của modicité

Đi với mạo từ: une modicité · la modicité

Số nhiềumodicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modestness

Câu hỏi thường gặp

modicité nghĩa là gì?

modicité (danh từ) nghĩa là tính ít ỏi.

modicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modicité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.si.te/.

modicité là giống đực hay giống cái?

modicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.