TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lice

danh từ giống cái (f)
/lis/ giọng máy của trình duyệt

lice nghĩa là dây buộc gói hàng, lan can, tay vịn.

Nghĩa của lice

Danh từ · giống cái

  1. Dây buộc gói hàng.
  2. Lan can, tay vịn (ở cầu gỗ).
  3. Hàng rào gỗ.
  4. Trường đấu.
  5. Từ cũ Chó săn cái.

Dạng từ của lice

Đi với mạo từ: une lice · la lice

Số nhiềulices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curtain wall; pomerium; list, field (for combat); playing field; arena
  • Danh từ brach, bitch hound (specifically, dog used for breeding hunting dogs)

Nguồn gốc từ lice

Từ. So sánh với.

Câu hỏi thường gặp

lice nghĩa là gì?

lice (danh từ) nghĩa là dây buộc gói hàng, lan can, tay vịn.

lice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lice (giọng Pháp chuẩn): /lis/.

lice là giống đực hay giống cái?

lice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.