libéré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
libéré nghĩa là được tha, được phóng thích, được giải phóng, người mãn hạn tù.
Nghĩa của libéré
Tính từ
- Được tha, được phóng thích.
- Được giải phóng.
- Được giải ngũ.
Danh từ · cả hai giống
- Người mãn hạn tù.
Dạng từ của libéré
| Số nhiều | libérés |
| Giống cái | libérée |
| Giống cái số nhiều | libérées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ freed, liberated, released (made free, set at liberty); discharged, freed, released (discharged from a debt, from a servitude)
Câu hỏi thường gặp
libéré nghĩa là gì?
libéré (tính từ, danh từ) nghĩa là được tha, được phóng thích, được giải phóng, người mãn hạn tù.
libéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libéré (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁe/.