entraide
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɛd/ giọng máy của trình duyệt
entraide nghĩa là sự tương trợ.
Nghĩa của entraide
Danh từ · giống cái
- Sự giúp đỡ lẫn nhau, sự tương trợ.
Dạng từ của entraide
Đi với mạo từ: une entraide · l'entraide
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutual aid (action of helping one another)
Câu hỏi thường gặp
entraide nghĩa là gì?
entraide (danh từ) nghĩa là sự tương trợ.
entraide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entraide (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛd/.
entraide là giống đực hay giống cái?
entraide là danh từ giống cái (dùng với une, la).