TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entraide

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɛd/ giọng máy của trình duyệt

entraide nghĩa là sự tương trợ.

Nghĩa của entraide

Danh từ · giống cái

  1. Sự giúp đỡ lẫn nhau, sự tương trợ.

Dạng từ của entraide

Đi với mạo từ: une entraide · l'entraide

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutual aid (action of helping one another)

Câu hỏi thường gặp

entraide nghĩa là gì?

entraide (danh từ) nghĩa là sự tương trợ.

entraide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entraide (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛd/.

entraide là giống đực hay giống cái?

entraide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.