TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entracte

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁakt/ giọng máy của trình duyệt

entracte nghĩa là nghỉ chuyển hồi, khúc mở hồi.

Nghĩa của entracte

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Nghỉ chuyển hồi.
  2. Âm nhạc Khúc mở hồi.
  3. Lúc nghỉ, thời gian nghỉ.

Dạng từ của entracte

Đi với mạo từ: un entracte · l'entracte

Số nhiềuentractes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interval; intermission; interval act; half-time show

Câu hỏi thường gặp

entracte nghĩa là gì?

entracte (danh từ) nghĩa là nghỉ chuyển hồi, khúc mở hồi.

entracte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entracte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁakt/.

entracte là giống đực hay giống cái?

entracte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.