entracte
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁakt/ giọng máy của trình duyệt
entracte nghĩa là nghỉ chuyển hồi, khúc mở hồi.
Nghĩa của entracte
Danh từ · giống đực
- Sân khấu Nghỉ chuyển hồi.
- Âm nhạc Khúc mở hồi.
- Lúc nghỉ, thời gian nghỉ.
Dạng từ của entracte
Đi với mạo từ: un entracte · l'entracte
| Số nhiều | entractes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interval; intermission; interval act; half-time show
Câu hỏi thường gặp
entracte nghĩa là gì?
entracte (danh từ) nghĩa là nghỉ chuyển hồi, khúc mở hồi.
entracte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entracte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁakt/.
entracte là giống đực hay giống cái?
entracte là danh từ giống đực (dùng với un, le).