désenchantement
désenchantement nghĩa là sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ, sự giải tà thuật.
Nghĩa của désenchantement
Danh từ · giống đực
- Sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự giải tà thuật.
Dạng từ của désenchantement
Đi với mạo từ: un désenchantement · le désenchantement
| Số nhiều | désenchantements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désenchantement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disenchantment
Câu hỏi thường gặp
désenchantement nghĩa là gì?
désenchantement (danh từ) nghĩa là sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ, sự giải tà thuật.
désenchantement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désenchantement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/.
désenchantement là giống đực hay giống cái?
désenchantement là danh từ giống đực (dùng với un, le).