TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désenchantement

danh từ giống đực (m)
/de.zɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désenchantement nghĩa là sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ, sự giải tà thuật.

Nghĩa của désenchantement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự giải tà thuật.

Dạng từ của désenchantement

Đi với mạo từ: un désenchantement · le désenchantement

Số nhiềudésenchantements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désenchantement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disenchantment

Câu hỏi thường gặp

désenchantement nghĩa là gì?

désenchantement (danh từ) nghĩa là sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ, sự giải tà thuật.

désenchantement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désenchantement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/.

désenchantement là giống đực hay giống cái?

désenchantement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.