TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désencadrer

/de.zɑ̃.kad.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

désencadrer nghĩa là bỏ khung.

Nghĩa của désencadrer

Ngoại động từ

  1. Bỏ khung.
    • Désencadrer une gravurebỏ khung bức tranh khắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désencadrer

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désencadrer nghĩa là gì?

désencadrer (ngoại động từ) nghĩa là bỏ khung.

désencadrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désencadrer (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.kad.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.