TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchantement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enchantement nghĩa là sự hóa phép, điều mê ly, điều làm đắm say.

Nghĩa của enchantement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hóa phép.
  2. Điều mê ly, điều làm đắm say.
    • Les enchantements de la naturenhững điều mê ly của tạo vật
  3. Sự khoái trá, sự rất vui mừng.
    • Être dans l'enchantementkhoái trá

Dạng từ của enchantement

Đi với mạo từ: un enchantement · l'enchantement

Số nhiềuenchantements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enchantement

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với enchantement

  • comme par enchantement — rất kỳ diệu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enchantment

Câu hỏi thường gặp

enchantement nghĩa là gì?

enchantement (danh từ) nghĩa là sự hóa phép, điều mê ly, điều làm đắm say.

enchantement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchantement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/.

enchantement là giống đực hay giống cái?

enchantement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.