enchantement
enchantement nghĩa là sự hóa phép, điều mê ly, điều làm đắm say.
Nghĩa của enchantement
Danh từ · giống đực
- Sự hóa phép.
- Điều mê ly, điều làm đắm say.
- Les enchantements de la naturenhững điều mê ly của tạo vật
- Sự khoái trá, sự rất vui mừng.
- Être dans l'enchantementkhoái trá
Dạng từ của enchantement
Đi với mạo từ: un enchantement · l'enchantement
| Số nhiều | enchantements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enchantement
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với enchantement
- comme par enchantement — rất kỳ diệu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enchantment
Câu hỏi thường gặp
enchantement nghĩa là gì?
enchantement (danh từ) nghĩa là sự hóa phép, điều mê ly, điều làm đắm say.
enchantement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enchantement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/.
enchantement là giống đực hay giống cái?
enchantement là danh từ giống đực (dùng với un, le).