TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

johannite

danh từ giống cái (f)
/ʒɔannit/ giọng máy của trình duyệt

johannite nghĩa là Johanit.

Nghĩa của johannite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Johanit.

Dạng từ của johannite

Đi với mạo từ: une johannite · la johannite

Số nhiềujohannites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ johannite

Câu hỏi thường gặp

johannite nghĩa là gì?

johannite (danh từ) nghĩa là Johanit.

johannite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của johannite (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔannit/.

johannite là giống đực hay giống cái?

johannite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.