allégresse
danh từ giống cái (f)
/a.le.ɡʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
allégresse nghĩa là sự hoan hỉ, sự vui sướng.
Nghĩa của allégresse
Danh từ · giống cái
- Sự hoan hỉ, sự vui sướng.
- Un chant d'allégressekhúc hoan ca
- Chanter en signe d'allégressehát để tỏ sự vui sướng
Dạng từ của allégresse
Đi với mạo từ: une allégresse · l'allégresse
| Số nhiều | allégresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allégresse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elation, joy, gladness
Câu hỏi thường gặp
allégresse nghĩa là gì?
allégresse (danh từ) nghĩa là sự hoan hỉ, sự vui sướng.
allégresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allégresse (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ɡʁɛs/.
allégresse là giống đực hay giống cái?
allégresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).