TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allégresse

danh từ giống cái (f)
/a.le.ɡʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

allégresse nghĩa là sự hoan hỉ, sự vui sướng.

Nghĩa của allégresse

Danh từ · giống cái

  1. Sự hoan hỉ, sự vui sướng.
    • Un chant d'allégressekhúc hoan ca
    • Chanter en signe d'allégressehát để tỏ sự vui sướng

Dạng từ của allégresse

Đi với mạo từ: une allégresse · l'allégresse

Số nhiềuallégresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allégresse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elation, joy, gladness

Câu hỏi thường gặp

allégresse nghĩa là gì?

allégresse (danh từ) nghĩa là sự hoan hỉ, sự vui sướng.

allégresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allégresse (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ɡʁɛs/.

allégresse là giống đực hay giống cái?

allégresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.