TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alléluia

danh từ giống đực (m)
/a.le.lu.ja/ giọng máy của trình duyệt

alléluia nghĩa là Bài hát ca ngợi Chúa.

Nghĩa của alléluia

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Bài hát ca ngợi Chúa.
  2. Thơ ca Bài hát vui mừng, khúc hoan ca.
  3. Cây chua me đất.

Dạng từ của alléluia

Đi với mạo từ: un alléluia · l'alléluia

Số nhiềualléluias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hallelujah

Câu hỏi thường gặp

alléluia nghĩa là gì?

alléluia (danh từ) nghĩa là Bài hát ca ngợi Chúa.

alléluia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alléluia (giọng Pháp chuẩn): /a.le.lu.ja/.

alléluia là giống đực hay giống cái?

alléluia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.