alléluia
danh từ giống đực (m)
/a.le.lu.ja/ giọng máy của trình duyệt
alléluia nghĩa là Bài hát ca ngợi Chúa.
Nghĩa của alléluia
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Bài hát ca ngợi Chúa.
- Thơ ca Bài hát vui mừng, khúc hoan ca.
- Cây chua me đất.
Dạng từ của alléluia
Đi với mạo từ: un alléluia · l'alléluia
| Số nhiều | alléluias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hallelujah
Câu hỏi thường gặp
alléluia nghĩa là gì?
alléluia (danh từ) nghĩa là Bài hát ca ngợi Chúa.
alléluia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alléluia (giọng Pháp chuẩn): /a.le.lu.ja/.
alléluia là giống đực hay giống cái?
alléluia là danh từ giống đực (dùng với un, le).