TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allô

/a.lo/ giọng máy của trình duyệt

allô nghĩa là alô.

Nghĩa của allô

Thán từ

  1. Alô!

Câu ví dụ với allô

  • Allô ? T'es toujours là ? Này, này, bạn còn ở đó không?Tatoeba #3702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hello (when answering at the beginning of a call); used to confirm that the person being addressed is listening, or to confirm if anyone is listening; hello (as an in-person greeting); hello! (implying someone is not paying attention to the obvious)

Câu hỏi thường gặp

allô nghĩa là gì?

allô (thán từ) nghĩa là alô.

allô phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allô (giọng Pháp chuẩn): /a.lo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.