allô
/a.lo/ giọng máy của trình duyệt
allô nghĩa là alô.
Nghĩa của allô
Thán từ
- Alô!
Câu ví dụ với allô
- Allô ? T'es toujours là ? Này, này, bạn còn ở đó không?Tatoeba #3702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hello (when answering at the beginning of a call); used to confirm that the person being addressed is listening, or to confirm if anyone is listening; hello (as an in-person greeting); hello! (implying someone is not paying attention to the obvious)
Câu hỏi thường gặp
allô nghĩa là gì?
allô (thán từ) nghĩa là alô.
allô phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allô (giọng Pháp chuẩn): /a.lo/.