almanach
danh từ giống đực (m)
/al.ma.na/ giọng máy của trình duyệt
almanach nghĩa là sách lịch.
Nghĩa của almanach
Danh từ · giống đực
- Sách lịch.
Dạng từ của almanach
Đi với mạo từ: un almanach · l'almanach
| Số nhiều | almanachs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ almanac
Câu hỏi thường gặp
almanach nghĩa là gì?
almanach (danh từ) nghĩa là sách lịch.
almanach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của almanach (giọng Pháp chuẩn): /al.ma.na/.
almanach là giống đực hay giống cái?
almanach là danh từ giống đực (dùng với un, le).