TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

almée

danh từ giống cái (f)
/al.me/ giọng máy của trình duyệt

almée nghĩa là vũ nữ.

Nghĩa của almée

Danh từ · giống cái

  1. Vũ nữ (Ai Cập).

Dạng từ của almée

Đi với mạo từ: une almée · l'almée

Số nhiềualmées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almah (An Egyptian singer or dancing-girl used for entertainment)

Câu hỏi thường gặp

almée nghĩa là gì?

almée (danh từ) nghĩa là vũ nữ.

almée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của almée (giọng Pháp chuẩn): /al.me/.

almée là giống đực hay giống cái?

almée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.