alogie
danh từ giống cái (f)
/a.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
alogie nghĩa là điều phi lý, sự mất ý.
Nghĩa của alogie
Danh từ · giống cái
- Điều phi lý.
- Y học Sự mất ý.
Dạng từ của alogie
Đi với mạo từ: une alogie · l'alogie
| Số nhiều | alogies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alogia
Câu hỏi thường gặp
alogie nghĩa là gì?
alogie (danh từ) nghĩa là điều phi lý, sự mất ý.
alogie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alogie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ʒi/.
alogie là giống đực hay giống cái?
alogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).