TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alogique

/a.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

alogique nghĩa là phi lôgic, phi lý.

Nghĩa của alogique

Tính từ

  1. Phi lôgic, phi lý.

Dạng từ của alogique

Số nhiềualogiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alogical

Câu hỏi thường gặp

alogique nghĩa là gì?

alogique (tính từ) nghĩa là phi lôgic, phi lý.

alogique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alogique (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.