TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aloi

danh từ giống đực (m)
/a.lwa/ giọng máy của trình duyệt

aloi nghĩa là giá trị, hợp kim.

Nghĩa của aloi

Danh từ · giống đực

  1. Giá trị.
    • Marchandises de bon aloihàng tốt
    • Plaisanterie de mauvais aloilời đùa vô duyên
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Hợp kim.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Độ ròng, tuổi (của hợp kim quý).
    • Or de bon aloivàng đúng tuổi

Dạng từ của aloi

Đi với mạo từ: un aloi · l'aloi

Số nhiềualois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quality; taste

Câu hỏi thường gặp

aloi nghĩa là gì?

aloi (danh từ) nghĩa là giá trị, hợp kim.

aloi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aloi (giọng Pháp chuẩn): /a.lwa/.

aloi là giống đực hay giống cái?

aloi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.