TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alopécie

danh từ giống cái (f)
/a.lɔ.pe.si/ giọng máy của trình duyệt

alopécie nghĩa là chứng rụng tóc, chứng hói.

Nghĩa của alopécie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng rụng tóc, chứng hói; chứng rụng lông.

Dạng từ của alopécie

Đi với mạo từ: une alopécie · l'alopécie

Số nhiềualopécies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alopecia

Câu hỏi thường gặp

alopécie nghĩa là gì?

alopécie (danh từ) nghĩa là chứng rụng tóc, chứng hói.

alopécie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alopécie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.pe.si/.

alopécie là giống đực hay giống cái?

alopécie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.