alopécie
danh từ giống cái (f)
/a.lɔ.pe.si/ giọng máy của trình duyệt
alopécie nghĩa là chứng rụng tóc, chứng hói.
Nghĩa của alopécie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng rụng tóc, chứng hói; chứng rụng lông.
Dạng từ của alopécie
Đi với mạo từ: une alopécie · l'alopécie
| Số nhiều | alopécies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alopecia
Câu hỏi thường gặp
alopécie nghĩa là gì?
alopécie (danh từ) nghĩa là chứng rụng tóc, chứng hói.
alopécie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alopécie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.pe.si/.
alopécie là giống đực hay giống cái?
alopécie là danh từ giống cái (dùng với une, la).