allégrement
/a.lɛ.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
allégrement nghĩa là lanh lợi, nhanh nhẹn.
Nghĩa của allégrement
Phó từ
- Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Marcher allégrementđi nhanh nhẹn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ happily, joyfully
Câu hỏi thường gặp
allégrement nghĩa là gì?
allégrement (phó từ) nghĩa là lanh lợi, nhanh nhẹn.
allégrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allégrement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛ.ɡʁə.mɑ̃/.