chagrinant
/ʃa.ɡʁi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chagrinant nghĩa là buồn, buồn rầu.
Nghĩa của chagrinant
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng (làm) buồn, (làm) buồn rầu.
- Nouvelle chagrinantetin làm buồn rầu
Dạng từ của chagrinant
| Số nhiều | chagrinants |
| Giống cái | chagrinante |
| Giống cái số nhiều | chagrinantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ saddening
Câu hỏi thường gặp
chagrinant nghĩa là gì?
chagrinant (tính từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.
chagrinant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chagrinant (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ɡʁi.nɑ̃/.