TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chagrinant

/ʃa.ɡʁi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chagrinant nghĩa là buồn, buồn rầu.

Nghĩa của chagrinant

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (làm) buồn, (làm) buồn rầu.
    • Nouvelle chagrinantetin làm buồn rầu

Dạng từ của chagrinant

Số nhiềuchagrinants
Giống cáichagrinante
Giống cái số nhiềuchagrinantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saddening

Câu hỏi thường gặp

chagrinant nghĩa là gì?

chagrinant (tính từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.

chagrinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chagrinant (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ɡʁi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.