enjoué
/ɑ̃.ʒwe/ giọng máy của trình duyệt
enjoué nghĩa là vui vẻ hồn nhiên.
Nghĩa của enjoué
Tính từ
- Vui vẻ hồn nhiên.
- caractère enjouétính vui vẻ hồn nhiên
Dạng từ của enjoué
| Số nhiều | enjoués |
| Giống cái | enjouée |
| Giống cái số nhiều | enjouées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enjoué
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheerful
Câu hỏi thường gặp
enjoué nghĩa là gì?
enjoué (tính từ) nghĩa là vui vẻ hồn nhiên.
enjoué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enjoué (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒwe/.