TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facilités

danh từ giống cái (f)
/fa.si.li.te/ giọng máy của trình duyệt

facilités nghĩa là tài nói bẻm.

Nghĩa của facilités

Danh từ · giống cái

  1. Thường nghĩa xấu Tài nói bẻm.

Dạng từ của facilités

Đi với mạo từ: une facilités · la facilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facilités

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

facilités nghĩa là gì?

facilités (danh từ) nghĩa là tài nói bẻm.

facilités phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facilités (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.li.te/.

facilités là giống đực hay giống cái?

facilités là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.