TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faciès

danh từ giống đực (m)
/fa.sjɛs/ giọng máy của trình duyệt

faciès nghĩa là nét mặt, vẻ mặt, dáng, quần mạo.

Nghĩa của faciès

Danh từ · giống đực

  1. Nét mặt, vẻ mặt.
    • Faciès énergiquenét mặt cương nghị
  2. Thực vật học Dáng (của cây); quần mạo (của quần hợp).
  3. Địa lý; địa chất Tướng.
    • Faciès continentaltướng lục địa
    • Faciès abyssaltướng biển thẳm
    • Faciès calcairetướng đá vôi
    • Faciès volcaniquetướng núi lửa

Dạng từ của faciès

Đi với mạo từ: un faciès · le faciès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facies; appearance; facies

Câu hỏi thường gặp

faciès nghĩa là gì?

faciès (danh từ) nghĩa là nét mặt, vẻ mặt, dáng, quần mạo.

faciès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faciès (giọng Pháp chuẩn): /fa.sjɛs/.

faciès là giống đực hay giống cái?

faciès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.