TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

factage

danh từ giống đực (m)
/fak.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

factage nghĩa là phí tổn chuyển hàng.

Nghĩa của factage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giao hàng tận nơi; sự chuyển hàng về kho.
  2. Phí tổn chuyển hàng.
  3. Sự phát thư tín.

Dạng từ của factage

Đi với mạo từ: un factage · le factage

Số nhiềufactages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drayage (transportation of goods or baggage)

Câu hỏi thường gặp

factage nghĩa là gì?

factage (danh từ) nghĩa là phí tổn chuyển hàng.

factage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factage (giọng Pháp chuẩn): /fak.taʒ/.

factage là giống đực hay giống cái?

factage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.