factage
danh từ giống đực (m)
/fak.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
factage nghĩa là phí tổn chuyển hàng.
Nghĩa của factage
Danh từ · giống đực
- Sự giao hàng tận nơi; sự chuyển hàng về kho.
- Phí tổn chuyển hàng.
- Sự phát thư tín.
Dạng từ của factage
Đi với mạo từ: un factage · le factage
| Số nhiều | factages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drayage (transportation of goods or baggage)
Câu hỏi thường gặp
factage nghĩa là gì?
factage (danh từ) nghĩa là phí tổn chuyển hàng.
factage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của factage (giọng Pháp chuẩn): /fak.taʒ/.
factage là giống đực hay giống cái?
factage là danh từ giống đực (dùng với un, le).