facteur
facteur nghĩa là nhân tố, thừa số, nhân tử.
Nghĩa của facteur
Danh từ · giống đực
- Nhân tố.
- Facteur moralnhân tố tinh thần
- Toán học Thừa số, nhân tử.
- Vật lý học Hệ số.
- Facteur de sécuritéhệ số an toàn
- Facteur de compressibilitéhệ số nén
- Facteur d'équilibrehệ số cân bằng
- Facteur de régulationhệ số điều chỉnh
- Facteur exponentielhệ số mũ
- Facteur d'utilisationhệ số sử dụng
- Người phát thư.
- Đường sắt Nhân viên chuyển hàng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Thợ đàn.
- Facteur de pianosthợ pianô
Dạng từ của facteur
Đi với mạo từ: un facteur · le facteur
| Số nhiều | facteurs |
| Giống cái | factrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facteur
Đồng nghĩa
Họ từ của facteur
Câu ví dụ với facteur
- Le facteur distribue le courrier tous les matins. Bưu tá đưa thư mỗi buổi sáng.Tatoeba #393429
- La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.Tatoeba #523637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factor; element; factor
- Danh từ postman (UK); mailman (gender neutral: postal carrier or mail carrier) (US)
Câu hỏi thường gặp
facteur nghĩa là gì?
facteur (danh từ) nghĩa là nhân tố, thừa số, nhân tử.
facteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facteur (giọng Pháp chuẩn): /fak.tœʁ/.
facteur là giống đực hay giống cái?
facteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).