TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facteur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

facteur nghĩa là nhân tố, thừa số, nhân tử.

Nghĩa của facteur

Danh từ · giống đực

  1. Nhân tố.
    • Facteur moralnhân tố tinh thần
  2. Toán học Thừa số, nhân tử.
  3. Vật lý học Hệ số.
    • Facteur de sécuritéhệ số an toàn
    • Facteur de compressibilitéhệ số nén
    • Facteur d'équilibrehệ số cân bằng
    • Facteur de régulationhệ số điều chỉnh
    • Facteur exponentielhệ số mũ
    • Facteur d'utilisationhệ số sử dụng
  4. Người phát thư.
  5. Đường sắt Nhân viên chuyển hàng.
  6. Từ cũ; nghĩa cũ Thợ đàn.
    • Facteur de pianosthợ pianô

Dạng từ của facteur

Đi với mạo từ: un facteur · le facteur

Số nhiềufacteurs
Giống cáifactrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facteur

Đồng nghĩa

Họ từ của facteur

Câu ví dụ với facteur

  • Le facteur distribue le courrier tous les matins. Bưu tá đưa thư mỗi buổi sáng.Tatoeba #393429
  • La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.Tatoeba #523637

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factor; element; factor
  • Danh từ postman (UK); mailman (gender neutral: postal carrier or mail carrier) (US)

Câu hỏi thường gặp

facteur nghĩa là gì?

facteur (danh từ) nghĩa là nhân tố, thừa số, nhân tử.

facteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facteur (giọng Pháp chuẩn): /fak.tœʁ/.

facteur là giống đực hay giống cái?

facteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.