factoriel
danh từ giống cái (f)
/fak.tɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
factoriel nghĩa là giai thừa.
Nghĩa của factoriel
Danh từ · giống cái
- Toán học Giai thừa.
Tính từ
- Toán học xem facteur — Nhân tố.
Dạng từ của factoriel
Đi với mạo từ: une factoriel · la factoriel
| Số nhiều | factoriels |
| Giống cái | factorielle |
| Giống cái số nhiều | factorielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factoriel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ factorial
Câu hỏi thường gặp
factoriel nghĩa là gì?
factoriel (danh từ, tính từ) nghĩa là giai thừa.
factoriel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của factoriel (giọng Pháp chuẩn): /fak.tɔ.ʁjɛl/.
factoriel là giống đực hay giống cái?
factoriel là danh từ giống cái (dùng với une, la).