TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

factice

/fak.tis/ giọng máy của trình duyệt

factice nghĩa là giả, nhân tạo, giả tạo, không tự nhiên.

Nghĩa của factice

Tính từ

  1. Giả, nhân tạo.
    • Chevelure facticemớ tóc giả
  2. Giả tạo, không tự nhiên.
    • Besoin facticenhu cầu giả tạo
    • Voix facticegiọng không tự nhiên

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Cái giả tạo.
    • Retour du factice au réeltừ cái giả tạo trở lại cái thực

Dạng từ của factice

Số nhiềufactices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factice

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fake, artificial, false

Câu hỏi thường gặp

factice nghĩa là gì?

factice (tính từ, danh từ) nghĩa là giả, nhân tạo, giả tạo, không tự nhiên.

factice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factice (giọng Pháp chuẩn): /fak.tis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.