TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autan

danh từ giống đực (m)
/o.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

autan nghĩa là gió ôtăng, gió nam.

Nghĩa của autan

Danh từ · giống đực

  1. Gió ôtăng, gió nam (ở miền nam nước Pháp).

Dạng từ của autan

Đi với mạo từ: un autan · l'autan

Số nhiềuautans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Either of two winds that blow in parts of southern France

Câu hỏi thường gặp

autan nghĩa là gì?

autan (danh từ) nghĩa là gió ôtăng, gió nam.

autan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autan (giọng Pháp chuẩn): /o.tɑ̃/.

autan là giống đực hay giống cái?

autan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.