TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérigraphie

danh từ giống cái (f)
/seʁigʁafi/ giọng máy của trình duyệt

sérigraphie nghĩa là phép in đồ hình.

Nghĩa của sérigraphie

Danh từ · giống cái

  1. Phép in đồ hình.

Dạng từ của sérigraphie

Đi với mạo từ: une sérigraphie · la sérigraphie

Số nhiềusérigraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serigraphy

Câu hỏi thường gặp

sérigraphie nghĩa là gì?

sérigraphie (danh từ) nghĩa là phép in đồ hình.

sérigraphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérigraphie (giọng Pháp chuẩn): /seʁigʁafi/.

sérigraphie là giống đực hay giống cái?

sérigraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.