TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérine

danh từ giống cái (f)
/seʁin/ giọng máy của trình duyệt

sérine nghĩa là Xerin.

Nghĩa của sérine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; hóa học Xerin.

Dạng từ của sérine

Đi với mạo từ: une sérine · la sérine

Số nhiềusérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serine

Câu hỏi thường gặp

sérine nghĩa là gì?

sérine (danh từ) nghĩa là Xerin.

sérine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérine (giọng Pháp chuẩn): /seʁin/.

sérine là giống đực hay giống cái?

sérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.