TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérique

/seʁik/ giọng máy của trình duyệt

sérique nghĩa là Xem sérum.

Nghĩa của sérique

Tính từ

  1. xem sérum — Huyết thanh.
    • Accidents sériquestai biến huyết thanh

Dạng từ của sérique

Số nhiềusériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ serous

Câu hỏi thường gặp

sérique nghĩa là gì?

sérique (tính từ) nghĩa là Xem sérum.

sérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérique (giọng Pháp chuẩn): /seʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.