sérique
/seʁik/ giọng máy của trình duyệt
sérique nghĩa là Xem sérum.
Nghĩa của sérique
Tính từ
- xem sérum — Huyết thanh.
- Accidents sériquestai biến huyết thanh
Dạng từ của sérique
| Số nhiều | sériques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ serous
Câu hỏi thường gặp
sérique nghĩa là gì?
sérique (tính từ) nghĩa là Xem sérum.
sérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sérique (giọng Pháp chuẩn): /seʁik/.