TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérodiagnostic

danh từ giống đực (m)
/seʁɔdjagnɔstik/ giọng máy của trình duyệt

sérodiagnostic nghĩa là Phép chẩn đoán huyết thanh.

Nghĩa của sérodiagnostic

Danh từ · giống đực

  1. Y học Phép chẩn đoán huyết thanh.

Dạng từ của sérodiagnostic

Đi với mạo từ: un sérodiagnostic · le sérodiagnostic

Số nhiềusérodiagnostics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serodiagnostic

Câu hỏi thường gặp

sérodiagnostic nghĩa là gì?

sérodiagnostic (danh từ) nghĩa là Phép chẩn đoán huyết thanh.

sérodiagnostic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérodiagnostic (giọng Pháp chuẩn): /seʁɔdjagnɔstik/.

sérodiagnostic là giống đực hay giống cái?

sérodiagnostic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.