TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérision

danh từ giống cái (f)
/de.ʁi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dérision nghĩa là sự cười nhạo, vật không đáng gì.

Nghĩa của dérision

Danh từ · giống cái

  1. Sự cười nhạo.
    • Tourner en dérisioncười nhạo
  2. Vật không đáng gì.
    • Dix francs! c'est une dérisionMười frăng thì có đáng gì!

Dạng từ của dérision

Đi với mạo từ: une dérision · la dérision

Số nhiềudérisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérision

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ derision

Câu hỏi thường gặp

dérision nghĩa là gì?

dérision (danh từ) nghĩa là sự cười nhạo, vật không đáng gì.

dérision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérision (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.zjɔ̃/.

dérision là giống đực hay giống cái?

dérision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.