anodonte
/a.nɔ.dɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
anodonte nghĩa là không răng, con trai.
Nghĩa của anodonte
Tính từ
- Không răng.
Danh từ · giống đực
- Động vật học Con trai.
Dạng từ của anodonte
| Số nhiều | anodontes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anodon
Câu hỏi thường gặp
anodonte nghĩa là gì?
anodonte (tính từ, danh từ) nghĩa là không răng, con trai.
anodonte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anodonte (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.dɔ̃t/.