TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anodonte

/a.nɔ.dɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

anodonte nghĩa là không răng, con trai.

Nghĩa của anodonte

Tính từ

  1. Không răng.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con trai.

Dạng từ của anodonte

Số nhiềuanodontes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anodon

Câu hỏi thường gặp

anodonte nghĩa là gì?

anodonte (tính từ, danh từ) nghĩa là không răng, con trai.

anodonte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anodonte (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.dɔ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.