TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anomal

/a.nɔ.mal/ giọng máy của trình duyệt

anomal nghĩa là dị thường, nghịch thường.

Nghĩa của anomal

Tính từ

  1. Dị thường, nghịch thường.
    • Maladie anomalebệnh nghịch thường (không có diễn tiến như những bệnh khác cùng loại)

Dạng từ của anomal

Số nhiềuanomaux
Giống cáianomale
Giống cái số nhiềuanomales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anomal

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anomalous

Câu hỏi thường gặp

anomal nghĩa là gì?

anomal (tính từ) nghĩa là dị thường, nghịch thường.

anomal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anomal (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.