TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rat

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁa/ giọng máy của trình duyệt

rat nghĩa là con chuột.

Nghĩa của rat

Danh từ · giống đực

  1. Con chuột (chuột cống) (biên soạn)

Dạng từ của rat

Đi với mạo từ: un rat · le rat

Số nhiềurats
Giống cáirate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rat

Đồng nghĩa

Họ từ của rat

Câu ví dụ với rat

  • Marie est une rate de bibliothèque. Mary là một con mọt sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rat; sweetheart; scrooge

Câu hỏi thường gặp

rat nghĩa là gì?

rat (danh từ) nghĩa là con chuột.

rat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rat (giọng Pháp chuẩn): /ʁa/.

rat là giống đực hay giống cái?

rat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.