rasé
rasé nghĩa là cạo nhẵn.
Nghĩa của rasé
Tính từ
- Cạo nhẵn.
Dạng từ của rasé
| Số nhiều | rasés |
| Giống cái | rasée |
| Giống cái số nhiều | rasées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rasé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rasé
- Je me suis rasé. Tôi đã cạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2925666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shaven; shaved
Câu hỏi thường gặp
rasé nghĩa là gì?
rasé (tính từ) nghĩa là cạo nhẵn.
rasé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rasé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ze/.