TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rasé

/ʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt

rasé nghĩa là cạo nhẵn.

Nghĩa của rasé

Tính từ

  1. Cạo nhẵn.

Dạng từ của rasé

Số nhiềurasés
Giống cáirasée
Giống cái số nhiềurasées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rasé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rasé

  • Je me suis rasé. Tôi đã cạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2925666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shaven; shaved

Câu hỏi thường gặp

rasé nghĩa là gì?

rasé (tính từ) nghĩa là cạo nhẵn.

rasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rasé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.