chevelu
chevelu nghĩa là có tóc, có tóc dài, nhiều cành lá, nhiều cây.
Nghĩa của chevelu
Tính từ
- Có tóc; có tóc dài.
- Thơ ca (có) nhiều cành lá; (có) nhiều cây.
- Arbres cheveluscây nhiều cành lá
- Monts chevelusnúi nhiều cây
- Thực vật học (có) nhiều rễ tóc.
- Cuir cheveluda đầu (có tóc mọc)
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Bộ rễ tóc.
- Thuốc lá thái nhỏ.
Dạng từ của chevelu
| Số nhiều | chevelus |
| Giống cái | chevelue |
| Giống cái số nhiều | chevelues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevelu
Trái nghĩa
Câu ví dụ với chevelu
- C'est une maladie du cuir chevelu. Đó là một bệnh về da đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486486
- Mon cuir chevelu me démange. Da đầu tôi rất ngứa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7563333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hairy, long-haired
Câu hỏi thường gặp
chevelu nghĩa là gì?
chevelu (tính từ, danh từ) nghĩa là có tóc, có tóc dài, nhiều cành lá, nhiều cây.
chevelu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevelu (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vly/.