TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevelu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.vly/ giọng máy của trình duyệt

chevelu nghĩa là có tóc, có tóc dài, nhiều cành lá, nhiều cây.

Nghĩa của chevelu

Tính từ

  1. Có tóc; có tóc dài.
  2. Thơ ca (có) nhiều cành lá; (có) nhiều cây.
    • Arbres cheveluscây nhiều cành lá
    • Monts chevelusnúi nhiều cây
  3. Thực vật học (có) nhiều rễ tóc.
    • Cuir cheveluda đầu (có tóc mọc)

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Bộ rễ tóc.
  2. Thuốc lá thái nhỏ.

Dạng từ của chevelu

Số nhiềuchevelus
Giống cáichevelue
Giống cái số nhiềuchevelues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevelu

Trái nghĩa

Câu ví dụ với chevelu

  • C'est une maladie du cuir chevelu. Đó là một bệnh về da đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486486
  • Mon cuir chevelu me démange. Da đầu tôi rất ngứa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7563333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hairy, long-haired

Câu hỏi thường gặp

chevelu nghĩa là gì?

chevelu (tính từ, danh từ) nghĩa là có tóc, có tóc dài, nhiều cành lá, nhiều cây.

chevelu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevelu (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.