TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevelure

danh từ giống cái (f)
/ʃə.v(ə).lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

chevelure nghĩa là bộ tóc, đầu tóc, đuôi.

Nghĩa của chevelure

Danh từ · giống cái

  1. Bộ tóc, đầu tóc.
  2. Thiên văn học Đuôi (sao chổi).
  3. Thực vật học Mào lông (ở hạt).

Dạng từ của chevelure

Đi với mạo từ: une chevelure · la chevelure

Số nhiềuchevelures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head of hair; tail (of a comet)

Câu hỏi thường gặp

chevelure nghĩa là gì?

chevelure (danh từ) nghĩa là bộ tóc, đầu tóc, đuôi.

chevelure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevelure (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.v(ə).lyʁ/.

chevelure là giống đực hay giống cái?

chevelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.