chevelure
danh từ giống cái (f)
/ʃə.v(ə).lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
chevelure nghĩa là bộ tóc, đầu tóc, đuôi.
Nghĩa của chevelure
Danh từ · giống cái
- Bộ tóc, đầu tóc.
- Thiên văn học Đuôi (sao chổi).
- Thực vật học Mào lông (ở hạt).
Dạng từ của chevelure
Đi với mạo từ: une chevelure · la chevelure
| Số nhiều | chevelures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head of hair; tail (of a comet)
Câu hỏi thường gặp
chevelure nghĩa là gì?
chevelure (danh từ) nghĩa là bộ tóc, đầu tóc, đuôi.
chevelure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevelure (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.v(ə).lyʁ/.
chevelure là giống đực hay giống cái?
chevelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).