TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénudé

/de.ny.de/ giọng máy của trình duyệt

dénudé nghĩa là trần, trơ trụi.

Nghĩa của dénudé

Tính từ

  1. Trần, trơ trụi.
    • crâne dénudéđầu hói

Dạng từ của dénudé

Số nhiềudénudés
Giống cáidénudée
Giống cái số nhiềudénudées

Câu hỏi thường gặp

dénudé nghĩa là gì?

dénudé (tính từ) nghĩa là trần, trơ trụi.

dénudé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénudé (giọng Pháp chuẩn): /de.ny.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.