TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénuement

danh từ giống đực (m)
/de.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénuement nghĩa là sự cùng quẫn, sự nghèo khổ.

Nghĩa của dénuement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cùng quẫn, sự nghèo khổ.
    • Être dans un dénuement absoluở vào tình trạng hoàn toàn cùng quẫn

Dạng từ của dénuement

Đi với mạo từ: un dénuement · le dénuement

Số nhiềudénuements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénuement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destitution

Câu hỏi thường gặp

dénuement nghĩa là gì?

dénuement (danh từ) nghĩa là sự cùng quẫn, sự nghèo khổ.

dénuement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénuement (giọng Pháp chuẩn): /de.ny.mɑ̃/.

dénuement là giống đực hay giống cái?

dénuement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.