TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevauchée

danh từ giống cái (f)
/ʃə.vo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

chevauchée nghĩa là cuộc đi ngựa.

Nghĩa của chevauchée

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc đi ngựa, cuộc đi ngựa dạo chơi.
  2. Đoàn người đi ngựa.
  3. Nghĩa bóng Cuộc nối tiếp nhanh (của các ý nghĩ).

Dạng từ của chevauchée

Đi với mạo từ: une chevauchée · la chevauchée

Số nhiềuchevauchées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ride on horseback, usually for the purpose of raiding and pillaging

Câu hỏi thường gặp

chevauchée nghĩa là gì?

chevauchée (danh từ) nghĩa là cuộc đi ngựa.

chevauchée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevauchée (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vo.ʃe/.

chevauchée là giống đực hay giống cái?

chevauchée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.