TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tondu

/tɔ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

tondu nghĩa là cắt ngắn, xén ngắt.

Nghĩa của tondu

Tính từ

  1. Cắt ngắn, xén ngắt.
    • Cheveux tondustóc cắt ngắn

Danh từ · giống đực

  1. Người có tóc cắt ngắn.
    • le Petit Tondu(thân mật) na-pô-lê-ông

Dạng từ của tondu

Số nhiềutondus
Giống cáitondue
Giống cái số nhiềutondues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skinhead

Câu hỏi thường gặp

tondu nghĩa là gì?

tondu (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt ngắn, xén ngắt.

tondu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tondu (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.