tondu
/tɔ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
tondu nghĩa là cắt ngắn, xén ngắt.
Nghĩa của tondu
Tính từ
- Cắt ngắn, xén ngắt.
- Cheveux tondustóc cắt ngắn
Danh từ · giống đực
- Người có tóc cắt ngắn.
- le Petit Tondu(thân mật) na-pô-lê-ông
Dạng từ của tondu
| Số nhiều | tondus |
| Giống cái | tondue |
| Giống cái số nhiều | tondues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skinhead
Câu hỏi thường gặp
tondu nghĩa là gì?
tondu (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt ngắn, xén ngắt.
tondu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tondu (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.dy/.