toner
danh từ giống đực (m)
/tɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
toner nghĩa là mực toner.
Nghĩa của toner
Danh từ · giống đực
- Mực toner.
Dạng từ của toner
Đi với mạo từ: un toner · le toner
| Số nhiều | toners |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toner
Câu hỏi thường gặp
toner nghĩa là gì?
toner (danh từ) nghĩa là mực toner.
toner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toner (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nɛʁ/.
toner là giống đực hay giống cái?
toner là danh từ giống đực (dùng với un, le).