TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toner

danh từ giống đực (m)
/tɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

toner nghĩa là mực toner.

Nghĩa của toner

Danh từ · giống đực

  1. Mực toner.

Dạng từ của toner

Đi với mạo từ: un toner · le toner

Số nhiềutoners
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toner

Câu hỏi thường gặp

toner nghĩa là gì?

toner (danh từ) nghĩa là mực toner.

toner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toner (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nɛʁ/.

toner là giống đực hay giống cái?

toner là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.