tonicardiaque
/tɔ.ni.kaʁ.djak/ giọng máy của trình duyệt
tonicardiaque nghĩa là trợ tim, thuốc trợ tim.
Nghĩa của tonicardiaque
Tính từ
- Y học Trợ tim.
- Médicament tonicardiaquethuốc trợ tim
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc trợ tim.
Dạng từ của tonicardiaque
| Số nhiều | tonicardiaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cardiotonic
Câu hỏi thường gặp
tonicardiaque nghĩa là gì?
tonicardiaque (tính từ, danh từ) nghĩa là trợ tim, thuốc trợ tim.
tonicardiaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonicardiaque (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ni.kaʁ.djak/.