TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonicardiaque

/tɔ.ni.kaʁ.djak/ giọng máy của trình duyệt

tonicardiaque nghĩa là trợ tim, thuốc trợ tim.

Nghĩa của tonicardiaque

Tính từ

  1. Y học Trợ tim.
    • Médicament tonicardiaquethuốc trợ tim

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc trợ tim.

Dạng từ của tonicardiaque

Số nhiềutonicardiaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cardiotonic

Câu hỏi thường gặp

tonicardiaque nghĩa là gì?

tonicardiaque (tính từ, danh từ) nghĩa là trợ tim, thuốc trợ tim.

tonicardiaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonicardiaque (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ni.kaʁ.djak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.