tonicité
danh từ giống cái (f)
/tɔ.ni.si.te/ giọng máy của trình duyệt
tonicité nghĩa là trương lực, tính bổ sức.
Nghĩa của tonicité
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Trương lực (của cơ).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính bổ sức.
Dạng từ của tonicité
Đi với mạo từ: une tonicité · la tonicité
| Số nhiều | tonicités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscle tone; tonus, tonicity
Câu hỏi thường gặp
tonicité nghĩa là gì?
tonicité (danh từ) nghĩa là trương lực, tính bổ sức.
tonicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonicité (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ni.si.te/.
tonicité là giống đực hay giống cái?
tonicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).