TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonicité

danh từ giống cái (f)
/tɔ.ni.si.te/ giọng máy của trình duyệt

tonicité nghĩa là trương lực, tính bổ sức.

Nghĩa của tonicité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Trương lực (của cơ).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính bổ sức.

Dạng từ của tonicité

Đi với mạo từ: une tonicité · la tonicité

Số nhiềutonicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscle tone; tonus, tonicity

Câu hỏi thường gặp

tonicité nghĩa là gì?

tonicité (danh từ) nghĩa là trương lực, tính bổ sức.

tonicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonicité (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ni.si.te/.

tonicité là giống đực hay giống cái?

tonicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.