TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rastaquouère

danh từ giống đực (m)
/ʁas.ta.kwɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rastaquouère nghĩa là Người ngoại kiều sống xa hoa mà không rõ lấy đâu ra tiền.

Nghĩa của rastaquouère

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người ngoại kiều sống xa hoa mà không rõ lấy đâu ra tiền.

Dạng từ của rastaquouère

Đi với mạo từ: un rastaquouère · le rastaquouère

Số nhiềurastaquouères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rastaquouère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rastaquouère

Câu hỏi thường gặp

rastaquouère nghĩa là gì?

rastaquouère (danh từ) nghĩa là Người ngoại kiều sống xa hoa mà không rõ lấy đâu ra tiền.

rastaquouère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rastaquouère (giọng Pháp chuẩn): /ʁas.ta.kwɛʁ/.

rastaquouère là giống đực hay giống cái?

rastaquouère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.